Danh từN3
刑事
けいじkeiji
hình sự
EN: (police) detective
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- その泥棒は刑事を見ると走って逃げた。
Tên trộm liền chạy trốn khi nhìn thấy cảnh sát hình sự.
Thử ngay
刑事 nghĩa là gì?
けいじkeiji
hình sự
EN: (police) detective
Tên trộm liền chạy trốn khi nhìn thấy cảnh sát hình sự.
刑事 nghĩa là gì?