Danh từN3
権利
けんりkenri
quyền lợi
EN: right; privilege
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 権利を行使する。
Thực thi quyền lợi.
- 人はみんな生きる権利がある。
Mọi người đều có quyền được sống.
Thử ngay
権利 nghĩa là gì?
けんりkenri
quyền lợi
EN: right; privilege
Thực thi quyền lợi.
Mọi người đều có quyền được sống.
権利 nghĩa là gì?