Danh từN3
軍隊
ぐんたいguntai
quân đội
EN: armed forces; military; troops
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は軍隊にいる。
Anh ấy đang trong quân ngũ.
- 軍隊は反乱を制圧した。
Quân đội đã trấn áp cuộc nổi loạn.
Thử ngay
軍隊 nghĩa là gì?
ぐんたいguntai
quân đội
EN: armed forces; military; troops
Anh ấy đang trong quân ngũ.
Quân đội đã trấn áp cuộc nổi loạn.
軍隊 nghĩa là gì?