Kaku Coach
Danh từN3

義ぎ務む

ぎむgimu

Nghĩa vụ

EN: duty; obligation; responsibility

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは義ぎ務むを怠おこたった。

    Anh ấy đã bỏ bê nghĩa vụ.

  • 彼かれは義ぎ務むを果たはたした。

    Anh ấy đã hoàn thành nghĩa vụ.

Thử ngay

義務 nghĩa là gì?