Kaku Coach
Danh từN3

騒さわぎ

さわぎsawagi

sự náo động

EN: uproar; disturbance

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この騒さわぎはどうしたの。

    Sự náo động này là thế nào vậy?

  • 学がく生せいは一ひと晩ばん中じゅう騒さわぎ回まわった。

    Học sinh đã làm náo loạn suốt cả đêm.

Thử ngay

騒ぎ nghĩa là gì?