Kaku Coach
Động từN3

整せい理り

せいりseiri

chỉnh lý

EN: sorting; arrangement; organization

Tình huống · Chia việc nhà với bạn cùng nhà

Hai người ở chung nhà bàn chia việc nhà.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは自じ分ぶんの身しん辺ぺんを整せい理りした。

    Anh ấy đã dọn dẹp lại cuộc sống cá nhân của mình.

  • 荷に物もつを整せい理りしたいのですが。

    Tôi muốn sắp xếp lại hành lý.

Thử ngay

整理 nghĩa là gì?