Kaku Coach
Danh từN3

程てい度ど

ていどteido

Mức độ

EN: degree; amount; grade

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • それは程てい度どの問もん題だいです。

    Đó là vấn đề mức độ.

  • どの程てい度ど正せい式しきなのですか。

    Nó mang tính chính thức đến mức độ nào.

Thử ngay

程度 nghĩa là gì?