Kaku Coach
Danh từN3

差さ

さsa

Sai biệt, khoảng cách

EN: difference; variation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • それは大変たいへんな差である。

    Đó là một sự khác biệt rất lớn.

  • 2つの意い見けんに大たいした差はない。

    Không có sự khác biệt lớn giữa hai ý kiến.

Thử ngay

差 nghĩa là gì?