Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

密みつ

みつmitsu

Mật

EN: dense; thick; crowded

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • からだ全ぜん体たいが密みつに毛けでおおわれている。

    Toàn thân được bao phủ bởi lớp lông dày đặc.

Thử ngay

密 nghĩa là gì?