Kaku Coach
Động từN3

合ごう計けい

ごうけいgoukei

tổng cộng

EN: sum total; total amount

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 合ごう計けいは100だ。

    Tổng cộng là 100.

  • 合ごう計けいでいくらですか。

    Tính tổng cộng là bao nhiêu?

Thử ngay

合計 nghĩa là gì?