Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

豪ごう華か

ごうかgouka

xa hoa, lộng lẫy

EN: extravagant; lavish; opulent

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 豪ごう華か客きゃく船せんが港みなとに入はいった。

    Tàu khách xa hoa đã tiến vào cảng.

  • 何なんと豪華ごうかな家いえ々でしょう。

    Những ngôi nhà thật là xa hoa làm sao.

Thử ngay

豪華 nghĩa là gì?