Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

限げん界かい

げんかいgenkai

giới hạn

EN: limit; bound

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 限げん界かいまで泳およぎ続けつづけろ。

    Hãy tiếp tục bơi đến giới hạn.

  • これが私わたしが読よめる限げん界かいです。

    Đây là giới hạn tôi có thể đọc.

Thử ngay

限界 nghĩa là gì?