Kaku Coach
Động từN3

加くわえる

くわえるkuwaeru

thêm vào

EN: to add; to add up; to sum up

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは必要ひつような変へん更こうを加くわえる。

    Anh ấy đưa ra những thay đổi cần thiết.

  • 5と2を加くわえると7になる。

    Năm cộng với hai là bảy.

Thử ngay

加える nghĩa là gì?