Kaku Coach
Danh từN3

切きれ

きれkire

miếng

EN: piece; slice; strip

Tình huống · Học nấu món Nhật

Minh nhờ chị Sato chỉ cách nấu món nikujaga.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 肉にくは何なに切きれにしましょうか。

    Thịt chia thành mấy miếng đây?

  • 私わたしはその犬いぬに肉にくを2切きれやった。

    Tôi đã cho con chó đó hai miếng thịt.

Thử ngay

切れ nghĩa là gì?