Danh từN3
切れ
きれkire
miếng
EN: piece; slice; strip
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 肉は何切れにしましょうか。
Thịt chia thành mấy miếng đây?
- 私はその犬に肉を2切れやった。
Tôi đã cho con chó đó hai miếng thịt.
Thử ngay
切れ nghĩa là gì?
きれkire
miếng
EN: piece; slice; strip
Thịt chia thành mấy miếng đây?
Tôi đã cho con chó đó hai miếng thịt.
切れ nghĩa là gì?