Tính từ đuôi なN3
巨大
きょだいkyodai
cự đại
EN: huge; gigantic; enormous
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 東京は巨大な都市です。
Tokyo là một thành phố khổng lồ.
- 象は巨大な動物である。
Voi là loài động vật khổng lồ.
Thử ngay
巨大 nghĩa là gì?
きょだいkyodai
cự đại
EN: huge; gigantic; enormous
Tokyo là một thành phố khổng lồ.
Voi là loài động vật khổng lồ.
巨大 nghĩa là gì?