Chữ 巨 cự · to lớn, khổng lồ
Kanji N2 · 5 nét · bộ 工 (thợ) · On キョ
Mẹo nhớThước thợ (工) to nằm trong khung (匚) — CỰ là khổng lồ.
Thước thợ (工) to nằm trong khung (匚) — CỰ là khổng lồ.
- 匚cái khung
- 工thước thợ
Luyện viết chữ 巨
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 巨
Mẹo nhớ
Thước thợ (工) to nằm trong khung (匚) — CỰ là khổng lồ.
- 匚cái khung
- 工thước thợ
Cách đọc
- Âm On
- キョ(trong từ ghép)
Nghĩa
to lớn, khổng lồ
Thứ tự nét — 5 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
巨大
きょだい — cự đại
Câu ví dụ
東京は巨大な都市です。
Tokyo là một thành phố khổng lồ.
