Kaku Coach
Trạng từN3

恐おそらく

おそらくosoraku

có lẽ

EN: probably; (most) likely; in all likelihood

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはおそらく来くるだろう。

    Anh ấy có lẽ sẽ đến.

  • 恐おそらく明日は晴はれでしょう。

    Có lẽ ngày mai trời sẽ quang đãng.

Thử ngay

恐らく nghĩa là gì?