Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

およそ

oyoso

khoảng, xấp xỉ

EN: about; roughly; approximately

Tình huống · Thông báo tàu trễ ở nhà ga

Thông báo ở nhà ga khi tàu bị trễ vì mưa lớn.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Thử ngay

およそ nghĩa là gì?