Kaku Coach
Danh từN3

数すう字じ

すうじsuuji

con số

EN: numeral; digit; numeric character

Tình huống · Nhờ giúp và từ chối khéo

Ken nhờ Mai giúp nhập số liệu.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 数すう字じを合ごう計けいして下ください。

    Hãy tổng hợp các con số lại.

  • 彼かれはその数すう字じを合ごう計けいした。

    Anh ấy đã tổng hợp các con số đó.

Thử ngay

数字 nghĩa là gì?