Kaku Coach
Danh từN3

水すい準じゅん

すいじゅんsuijun

mức độ

EN: level; standard

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ仕し事ごとは水すい準じゅんに達たっした。

    Công việc của anh ấy đã đạt đến mức độ yêu cầu.

  • 彼かれは水すい準じゅんを満たみたしていなかった。

    Anh ấy đã không đáp ứng đủ mức độ.

Thử ngay

水準 nghĩa là gì?