Kaku Coach
Danh từN3

少しょう々

しょうしょうshoushou

1 chút

EN: a little; a bit; a small amount

Tình huống · Đổi giày

Khách mang giày đến cửa hàng để đổi.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 少しょう々お待ち下ください。

    Xin vui lòng đợi một chút.

  • 彼かれは少しょう々のんべえだ。

    Anh ấy là một người hơi hay uống rượu.

Thử ngay

少々 nghĩa là gì?