Kaku Coach
Danh từN3

種しゅ類るい

しゅるいshurui

chủng loại

EN: variety; kind; type

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしはどんな種しゅ類るいの花はなも好すきだ。

    Tôi thích bất kỳ loại hoa nào.

  • ほかの種しゅ類るいの飲のみ物ものはいやだ。

    Tôi không thích loại đồ uống khác.

Thử ngay

種類 nghĩa là gì?