Kaku Coach
Động từN3

占しめる

しめるshimeru

chiếm

EN: to account for; to make up; to take up

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 漁ぎょ夫ふの利りを占しめる。

    Hưởng ngư ông đắc lợi.

  • 他ほかの物ものが漁ぎょ夫ふの利りを占しめる。

    Vật khác hưởng ngư ông đắc lợi.

Thử ngay

占める nghĩa là gì?