Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

睡すい眠みん

すいみんsuimin

giấc ngủ

EN: sleep

Ví dụ· 3 câu

  • すいみんは大切たいせつです。

    Giấc ngủ rất quan trọng.

  • 睡すい眠みんは薬くすりに勝まさる。

    Giấc ngủ hơn cả thuốc.

  • 睡すい眠みんは健康けんこうに必ひつ要ようだ。

    Giấc ngủ rất cần thiết cho sức khỏe.

Thử ngay

睡眠 nghĩa là gì?