Kaku Coach
Động từN3

診しん察さつ

しんさつshinsatsu

khám bệnh

EN: medical examination; checkup; consultation

Ví dụ· 3 câu

  • 病院びょういんでしんさつをうけました。

    Tôi được khám bệnh ở bệnh viện.

  • 診しん察さつは以い上じょうです。

    Việc khám bệnh đến đây là kết thúc.

  • 診しん察さつしましょう。

    Hãy để tôi khám bệnh cho bạn.

Thử ngay

診察 nghĩa là gì?