Kaku Coach
Động từN3

宣せん伝でん

せんでんsenden

quảng cáo

EN: publicity; advertisement; advertising

Ví dụ· 3 câu

  • テレビでせんでんしています。

    Họ đang quảng cáo trên TV.

  • さあ、宣せん伝でんだ。

    Nào, tuyên truyền đi.

  • そのうまい宣せん伝でんに乗のるな。

    Đừng mắc mưu lời quảng cáo hay ho đó.

Thử ngay

宣伝 nghĩa là gì?