Kaku Coach
Động từN3

引いん退たい

いんたいintai

giải nghệ, nghỉ hưu

EN: retirement

Ví dụ· 3 câu

  • 父ちちは去年きょねんいんたいしました。

    Bố tôi đã nghỉ hưu năm ngoái.

  • 彼かれは役やく職しょくから引いん退たいした。

    Anh ấy đã từ chức khỏi chức vụ.

  • 彼かれは商しょう売ばいをたたんで引いん退たいした。

    Anh ấy đã đóng cửa việc kinh doanh và giải nghệ.

Thử ngay

引退 nghĩa là gì?