Danh từN3
休暇
きゅうかkyuuka
kỳ nghỉ phép
EN: holiday; vacation; day off
Ví dụ· 3 câu
- 夏にきゅうかをとります。
Mùa hè tôi sẽ nghỉ phép.
- 良い休暇を。
Kỳ nghỉ vui vẻ nhé.
- 楽しい休暇をね。
Chúc kỳ nghỉ vui vẻ.
Thử ngay
休暇 nghĩa là gì?
きゅうかkyuuka
kỳ nghỉ phép
EN: holiday; vacation; day off
Mùa hè tôi sẽ nghỉ phép.
Kỳ nghỉ vui vẻ nhé.
Chúc kỳ nghỉ vui vẻ.
休暇 nghĩa là gì?