Động từN3
提案
ていあんteian
đề xuất
EN: proposal; proposition; suggestion
Ví dụ· 3 câu
- かいぎでていあんしました。
Tôi đã đề xuất trong cuộc họp.
- 提案があります。
Tôi có một đề xuất.
- 建設的な提案だよ。
Đó là một đề xuất mang tính xây dựng.
Thử ngay
提案 nghĩa là gì?
ていあんteian
đề xuất
EN: proposal; proposition; suggestion
Tôi đã đề xuất trong cuộc họp.
Tôi có một đề xuất.
Đó là một đề xuất mang tính xây dựng.
提案 nghĩa là gì?