Kaku Coach
Danh từN3

給きゅう料りょう

きゅうりょうkyuuryou

tiền lương

EN: salary; wages; pay

Tình huống · Mở tài khoản ngân hàng

Hoa mở tài khoản ở ngân hàng.

Ví dụ· 3 câu

  • きゅうりょうが上あがりました。

    Lương đã tăng.

  • 彼かれの給きゅう料りょうはいい。

    Lương của anh ấy tốt.

  • 私わたしの給きゅう料りょうは週しゅう給きゅうです。

    Lương của tôi là lương tuần.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

給料 nghĩa là gì?