Kaku Coach
Danh từN3

名めい刺し

めいしmeishi

danh thiếp

EN: business card

Ví dụ· 3 câu

  • きゃくからめいしをもらいました。

    Tôi nhận danh thiếp của khách.

  • 彼かれは名めい刺しを出だした。

    Anh ấy đã đưa name card.

  • これが私わたしの名めい刺しです。

    Đây là name card của tôi.

Thử ngay

名刺 nghĩa là gì?