Kaku Coach
Danh từN4

部ぶ長ちょう

ぶちょうbuchou

trưởng phòng

EN: head (chief, director) of a section or department

Tình huống · Chuẩn bị cuộc họp

Đàn anh nhờ đàn em chuẩn bị cho cuộc họp ngày mai.

Ví dụ· 3 câu

  • ぶちょうはかいぎに出でています。

    Trưởng phòng đang dự họp.

  • 彼かれは営えい業ぎょう部ぶの部ぶ長ちょうです。

    Anh ấy là trưởng phòng kinh doanh.

  • 彼かれが私わたしのところの部ぶ長ちょうです。

    Anh ấy là trưởng phòng bên chỗ tôi.

Thử ngay

部長 nghĩa là gì?