Danh từN3
悪口
わるくちwarukuchi
lời nói xấu
EN: (verbal) abuse; speaking ill of people; bad-mouthing
Ví dụ· 3 câu
- 人のわるくちを言わないでください。
Đừng nói xấu người khác.
- 人の悪口を言うな。
Đừng nói xấu người khác.
- 他人の悪口を言うな。
Đừng nói xấu người ngoài.
Thử ngay
悪口 nghĩa là gì?
わるくちwarukuchi
lời nói xấu
EN: (verbal) abuse; speaking ill of people; bad-mouthing
Đừng nói xấu người khác.
Đừng nói xấu người khác.
Đừng nói xấu người ngoài.
悪口 nghĩa là gì?