Kaku Coach
Động từN3

育そだつ

そだつsodatsu

lớn lên

EN: to be raised (e.g. child); to be brought up; to grow (up)

Ví dụ· 3 câu

  • 子こどもははやくそだちます。

    Trẻ con lớn nhanh lắm.

  • この土地は作さく物もつがよく育そだつ。

    Đất này hoa màu phát triển rất tốt.

  • 子こどもはのびのび育そだつべきだ。

    Trẻ em nên được lớn lên một cách thoải mái.

Thử ngay

育つ nghĩa là gì?