Danh từN3
人生
じんせいjinsei
cuộc đời
EN: (one's) life
Ví dụ· 3 câu
- じんせいは一度だけです。
Cuộc đời chỉ có một lần.
- 人生は楽しい。
Đời người thật vui vẻ.
- これが人生なのか。
Đây chính là đời người sao.
Thử ngay
人生 nghĩa là gì?
じんせいjinsei
cuộc đời
EN: (one's) life
Cuộc đời chỉ có một lần.
Đời người thật vui vẻ.
Đây chính là đời người sao.
人生 nghĩa là gì?