Kaku Coach
Động từN3

握あく手しゅ

あくしゅakushu

bắt tay

EN: handshake

Ví dụ· 3 câu

  • 社長しゃちょうとあくしゅしました。

    Tôi đã bắt tay giám đốc.

  • 握あく手しゅしようぜ!

    Bắt tay cái nào!

  • 握あく手しゅしましょう。

    Chúng ta hãy bắt tay nhé.

Thử ngay

握手 nghĩa là gì?