Kaku Coach
Động từN3

争あらそう

あらそうarasou

tranh giành, cãi nhau

EN: to compete; to contest; to contend

Ví dụ· 2 câu

  • いつもあらそっているわけではない。

    Không phải lúc nào cũng cãi nhau.

  • 試し合あいは終しゅう始し一いっ点てんを争あらそうシーソーゲームだった。

    Trận đấu xuyên suốt là một cuộc rượt đuổi tỷ số sít sao.

Thử ngay

争う nghĩa là gì?