Động từN3
お辞儀
おじぎojigi
cúi chào
EN: bow; bowing
Ví dụ· 3 câu
- 日本ではおじぎをします。
Ở Nhật người ta cúi chào.
- 彼女はおじぎした。
Cô ấy đã cúi chào.
- 彼は先生におじぎした。
Anh ấy đã cúi chào thầy giáo.
Thử ngay
お辞儀 nghĩa là gì?
おじぎojigi
cúi chào
EN: bow; bowing
Ở Nhật người ta cúi chào.
Cô ấy đã cúi chào.
Anh ấy đã cúi chào thầy giáo.
お辞儀 nghĩa là gì?