Kaku Coach
Động từN3

頼たよる

たよるtayoru

dựa vào, nhờ cậy

EN: to rely on; to depend on; to count on

Ví dụ· 3 câu

  • 人ひとにたよらないでください。

    Đừng dựa dẫm vào người khác.

  • 他人に頼たよるな。

    Đừng dựa dẫm vào người khác.

  • 偶然ぐうぜんに頼たよるな。

    Đừng trông chờ vào sự may rủi.

Thử ngay

頼る nghĩa là gì?