Kaku Coach
Động từN3

協きょう力りょく

きょうりょくkyouryoku

hợp tác

EN: cooperation; collaboration; help

Ví dụ· 3 câu

  • みんなできょうりょくしましょう。

    Mọi người hãy hợp tác nhé.

  • 私わたしは彼かれと協きょう力りょくした。

    Tôi đã hợp tác với anh ấy.

  • ご協きょう力りょくに感かん謝しゃします。

    Xin cảm ơn sự hợp tác của bạn.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

協力 nghĩa là gì?