Kaku Coach
Danh từN3

礼れい儀ぎ

れいぎreigi

phép lịch sự

EN: manners; courtesy; etiquette

Ví dụ· 3 câu

  • 子こどもにれいぎを教おしえます。

    Tôi dạy con phép lịch sự.

  • 彼かれは礼れい儀ぎにかけている。

    Anh ấy thiếu lễ nghĩa.

  • 彼のかれ礼れい儀ぎは紳しん士しらしくない。

    Cách cư xử của anh ấy không giống một quý ông.

Thử ngay

礼儀 nghĩa là gì?