Kaku Coach
Danh từN3

土つち

つちtsuchi

đất

EN: earth; soil; dirt

Tình huống · Khách hỏi về hàng giao chậm

Khách gọi điện hỏi vì sao hàng đặt trên mạng chưa đến.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 鳥とりが土つちをかき回まわす。

    Chim bới đất tìm mồi.

  • かれは土つちに水をやみずをやった。

    Anh ấy đã tưới nước cho đất.

Thử ngay

土 nghĩa là gì?