Kaku Coach
Động từN3

散ちる

ちるchiru

rơi rụng

EN: to fall (e.g. blossoms, leaves)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 秋あきには葉はが散ちる。

    Lá rụng vào mùa thu.

Thử ngay

散る nghĩa là gì?