Kaku Coach
Danh từN3

四し季き

しきshiki

bốn mùa

EN: the four seasons

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 日本には四し季きがあります。

    Nhật Bản có bốn mùa.

  • 一年には四し季きがあります。

    Một năm có bốn mùa.

Thử ngay

四季 nghĩa là gì?