Động từN3
沈む
しずむshizumu
chìm, lặn
EN: to sink; to go under; to submerge
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 日は西に沈む。
Mặt trời lặn về hướng tây.
- 日が赤々と沈む。
Mặt trời đỏ rực đang lặn.
Thử ngay
沈む nghĩa là gì?
しずむshizumu
chìm, lặn
EN: to sink; to go under; to submerge
Mặt trời lặn về hướng tây.
Mặt trời đỏ rực đang lặn.
沈む nghĩa là gì?