Kaku Coach
Danh từN3

芝生しばふ

しばふshibafu

bãi cỏ

EN: lawn; grass; turf

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 芝生しばふに入はいるな。

    Đừng bước vào bãi cỏ.

  • 芝生しばふ立たち入いり禁きん止し。

    Cấm vào bãi cỏ.

Thử ngay

芝生 nghĩa là gì?