Kaku Coach
Mẹo nhớLúa (禾) và đứa trẻ (子) lớn theo mùa — QUÝ là mùa.

Lúa (禾) và đứa trẻ (子) lớn theo mùa — QUÝ là mùa.

  • 禾cây lúa
  • 子đứa trẻ

Luyện viết chữ 季

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 季

Cách đọc

Âm On
キ(trong từ ghép)

Nghĩa

mùa, quý

Thứ tự nét — 8 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 季節

    きせつ — mùa

  • 四季

    しき — bốn mùa

  • 季刊

    きかん — ấn phẩm quý

Câu ví dụ

  • どのきせつがすきですか。

    Bạn thích mùa nào?

  • 日本には四し季きがあります。

    Nhật Bản có bốn mùa.

Các chữ cùng bộ 子 (con)

Xem trang bộ 子 →