Danh từN3
夫人
ふじんfujin
phu nhân
EN: wife; Mrs; Madam
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は夫人のいのままだった。
Anh ấy hoàn toàn nghe theo lời phu nhân.
- 彼は夫人を一緒につれてきた。
Anh ấy đã dẫn theo phu nhân cùng đến.
Thử ngay
夫人 nghĩa là gì?
ふじんfujin
phu nhân
EN: wife; Mrs; Madam
Anh ấy hoàn toàn nghe theo lời phu nhân.
Anh ấy đã dẫn theo phu nhân cùng đến.
夫人 nghĩa là gì?