Động từN3
味方
みかたmikata
Phe
EN: friend; ally; supporter
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼の味方になる。
Trở thành phe của anh ấy.
- 彼は私の味方ではない。
Anh ấy không phải là người đứng về phía tôi.
Thử ngay
味方 nghĩa là gì?
みかたmikata
Phe
EN: friend; ally; supporter
Trở thành phe của anh ấy.
Anh ấy không phải là người đứng về phía tôi.
味方 nghĩa là gì?