Kaku Coach
Danh từN3

目め上うえ

めうえmeue

bề trên

EN: superior; superiors; senior

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは目め上うえの人ひとに対たいして丁てい重ちょうである。

    Anh ấy rất lịch sự với người bề trên.

  • ソレが年とし上うえや目め上うえの者ものに対たいする態たい度どか!

    Đó là thái độ đối với người lớn tuổi và bề trên sao!

Thử ngay

目上 nghĩa là gì?